conservative party

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng bảo thủ: Một tổ chức chính trị, đặc biệt phổ biếnVương quốc Anh, Canada Úc, thường ủng hộ các giá trị truyền thống, chính sách kinh tế tư bản chủ nghĩa, quyền sở hữu nhân thường xu hướng thận trọng đối với sự thay đổi xã hội nhanh chóng hoặc sự can thiệp quá mức của nhà nước vào nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Conservative Party won the general election in the United Kingdom. (Đảng Bảo thủ đã thắng cuộc tổng tuyển cửVương quốc Anh.)
    • He has been a member of the Conservative Party for over twenty years. (Ông ấy đã là thành viên của Đảng Bảo thủ hơn hai mươi năm.)
    • The policies of the Conservative Party often focus on reducing taxes. (Các chính sách của Đảng Bảo thủ thường tập trung vào việc cắt giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Conservative Party" (viết hoa): Khi đề cập cụ thể đến một đảng chính trị tên chính thức "Conservative Party" ở một quốc gia, thường được viết hoa như một danh từ riêng.
    • She is a candidate for the Conservative Party in this constituency. ( ấy ứng cử viên của Đảng Bảo thủkhu vực bầu cử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservative (adj, n): (thuộc về) bảo thủ; người theo chủ nghĩa bảo thủ.
    • He holds conservative views on social issues. (Anh ấy quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.)
  • Conservatism (n): Chủ nghĩa bảo thủ.
    • His political philosophy is rooted in conservatism. (Triết chính trị của ông bắt nguồn từ chủ nghĩa bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tory Party (n, lịch sử/thông tục): Tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnAnh, để chỉ Đảng Bảo thủ.
    • The Tory Party announced its new manifesto. (Đảng Tory đã công bố cương lĩnh mới của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)

Noun
  1. Đảng bảo thủ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conservative party"